acceptance sampling
A quality inspector uses acceptance sampling to check a batch of electronic components.
Định nghĩa
Danh từ: Lấy mẫu chấp nhận là một quy trình thống kê dùng để chấp nhận hoặc từ chối một lô hàng hóa hoặc tài liệu. Quy trình này bao gồm việc xác định số lượng khuyết tật tối đa được phát hiện trong một mẫu trước khi toàn bộ lô hàng bị từ chối.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty sử dụng lấy mẫu chấp nhận để đảm bảo chất lượng nguyên liệu thô đầu vào.)
- (Lấy mẫu chấp nhận giúp giảm chi phí kiểm tra bằng cách chỉ kiểm tra một phần của lô hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"single sampling plan": kế hoạch lấy mẫu đơn, trong đó chỉ lấy một mẫu duy nhất để đưa ra quyết định.
- A single sampling plan is the simplest form of acceptance sampling. (Kế hoạch lấy mẫu đơn là hình thức đơn giản nhất của lấy mẫu chấp nhận.)
"double sampling plan": kế hoạch lấy mẫu kép, cho phép lấy mẫu thứ hai nếu kết quả mẫu đầu tiên chưa rõ ràng.
- In a double sampling plan, a second sample is taken if the first one is inconclusive. (Trong kế hoạch lấy mẫu kép, mẫu thứ hai được lấy nếu mẫu đầu tiên chưa kết luận được.)
Biến thể và từ gần giống
Acceptance (n): sự chấp nhận.
- The acceptance of the batch depends on the sampling results. (Việc chấp nhận lô hàng phụ thuộc vào kết quả lấy mẫu.)
Sampling (n): sự lấy mẫu.
- Proper sampling is crucial for accurate acceptance sampling. (Lấy mẫu đúng cách là rất quan trọng để có lấy mẫu chấp nhận chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Statistical quality control: kiểm soát chất lượng thống kê.
- Lot acceptance procedure: quy trình chấp nhận lô hàng.
Các cụm từ liên quan
- Acceptance sampling plan: kế hoạch lấy mẫu chấp nhận.
- The acceptance sampling plan specifies the sample size and the acceptance number. (Kế hoạch lấy mẫu chấp nhận quy định kích thước mẫu và số lượng chấp nhận.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "acceptance sampling".